Cách dùng "查明就可以回去了" (chá míng jiù kě yǐ huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
查明就可以回去了
Tra rõ là có thể về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就耽搁了几日 | jiù dān gē le jǐ rì | nên chậm trễ mấy hôm. |
| 2▶ | 查明就可以回去了 | chá míng jiù kě yǐ huí qù le | Tra rõ là có thể về rồi. |
| 3 | 贺将军 | hè jiāng jūn | Hạ tướng quân, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
dìng huì chá míng suǒ yǒu zéi rén de shēn fènchắc chắn sẽ tra rõ thân phận của tất cả kẻ xấu,

HSK 4
0:03s
jiù shì pà xiàng jīn wǎn zhè yàng de shì qíng zài fā shēnglà vì sợ chuyện như tối nay sẽ lại xảy ra.

HSK 4
0:03s
zì rán huì bǎo hù hǎo nǐ yǔ nǐ jiā rén de ān quánchắc chắn sẽ bảo vệ tốt sự an toàn của cô và người nhà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān yí dìng gěi bǎi xìng yí gè jiāo dàiHôm nay nhất định phải cho dân chúng câu trả lời.














