Cách dùng "查明就可以回去了" (chá míng jiù kě yǐ huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
查明就可以回去了
Tra rõ là có thể về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就耽搁了几日 | jiù dān gē le jǐ rì | nên chậm trễ mấy hôm. |
| 2▶ | 查明就可以回去了 | chá míng jiù kě yǐ huí qù le | Tra rõ là có thể về rồi. |
| 3 | 贺将军 | hè jiāng jūn | Hạ tướng quân, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 4 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yào shì chá bù chū zhè xiē dǎi tú de lái lìNếu không tra ra lai lịch của những kẻ xấu này,

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ méi shì♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ Yên tâm đi, ta không sao. ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪

HSK 7
0:03s
zhǎng yù guān bīng ràng zuò yí gè kǒu gòng♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ Trường Ngọc, quan binh bảo cho lời khai.















