Cách dùng "小心火烛" (xiǎo xīn huǒ zhú) trong hội thoại tiếng Trung
小心火烛
cẩn thận củi lửa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô, |
| 2▶ | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. |
| 3 | 这种事大娘有经验 | zhè zhǒng shì dà niáng yǒu jīng yàn | Chuyện này đại nương có kinh nghiệm. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 2 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge rén jiù bú shì nǐ qīn jìn de rén lengười đó cũng không còn là người thân của huynh nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huí lái ruò hái xiǎng chī♪ Tựa đường nét soi bóng trong gương ♪ Nếu về sau huynh còn muốn ăn, ♪ Có lẽ là ta thuở ngây ngô ấy ♪

HSK 4
0:03s
nǐ men lái fán jiā dào dǐ yào zhǎo shén meCác ngươi đến Phàn gia rốt cuộc là muốn tìm gì?

HSK 4
0:03s
zhí de nǐ men wèi jiā xuán tiě sǐ shì lái zhǎomà đáng để tử sĩ Huyền Thiết của Ngụy gia các ngươi tìm đến?












