Cách dùng "跟这个喝完了跟那个喝的" (gēn zhè ge hē wán le gēn nà ge hē de) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhègewánlegēngede

uống với người này xong lại uống với người kia.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:08
zhè
wǎn
shàng
a

Cô ấy cả tối nay,

LINE 0232:09
PLAYING SCENE
gēn
zhè
ge
wán
le
gēn
ge
de

uống với người này xong lại uống với người kia.

LINE 0332:12
dōng
西
dōu
méi
chī
liǎng
kǒu

Đồ ăn chẳng được hai miếng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp32:09
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
没表态的是齐又蓝吧 没错
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.
那她没表态的话就等于是反对
HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.
你给我做个辅导吧 下周就要高管访谈了
HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.
你大老远回来 不是就为了这个的吧
HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?
一时冲动没控制住 我下回注意呗
HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.
激将法是吧
HSK 1
0:03s
jī jiàng fǎ shì baKế khích tướng đúng không?
等你好了 你看我怎么收拾你
HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.