Cách dùng "没办法 她是我老婆" (méi bàn fǎ tā shì wǒ lǎo pó) trong hội thoại tiếng Trung
没办法 她是我老婆
Biết làm sao được, cô ấy là vợ tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:49
nǐ zěn me duì tā shēng zhí de shì hái nà me shàng xīn ne
你怎么对她升职的事 还那么上心呢
“Sao anh lại quan tâm nhiều thế. Đến chuyện thăng chức của cô ấy?”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEméi bàn fǎ tā shì wǒ lǎo pó
没办法 她是我老婆
“Biết làm sao được, cô ấy là vợ tôi.”
LINE 0319:55
fū qī zhī jiān shì chéng dān lián dài zé rèn de tā yào shì qiàn rén yí gè yì
夫妻之间是承担连带责任的 她要是欠人一个亿
“Vợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới. Nếu cô ấy nợ người ta một trăm triệu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.