Cách dùng "我今年的预算没你的份" (wǒ jīn nián de yù suàn méi nǐ de fèn) trong hội thoại tiếng Trung
我今年的预算没你的份
Ngân sách năm nay của tôi không có phần của anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:23
zěn怎
me么
zuò做
bù不
liǎo了
“Sao lại không làm được?”
LINE 0202:25
PLAYING SCENEwǒ我
jīn今
nián年
de的
yù预
suàn算
méi没
nǐ你
de的
fèn份
“Ngân sách năm nay của tôi không có phần của anh”
LINE 0302:29
nǐ你
děng等
sān三
gè个
yuè月
yǐ以
hòu后
zài再
shēn申
qǐng请
ba吧
“Anh đợi ba tháng nữa rồi hãy đăng ký”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.