Cách dùng "有什么不合适 我跟她是夫妻" (yǒu shén me bù hé shì wǒ gēn tā shì fū qī) trong hội thoại tiếng Trung
有什么不合适 我跟她是夫妻
Có gì không ổn chứ? Tôi và cô ấy là vợ chồng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
zhè这
kǒng恐
pà怕
bù不
hé合
shì适
ba吧
“Điều này e là không ổn đâu.”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEyǒu shén me bù hé shì wǒ gēn tā shì fū qī
有什么不合适 我跟她是夫妻
“Có gì không ổn chứ? Tôi và cô ấy là vợ chồng.”
LINE 0319:39
wǒ我
men们
zhī之
jiān间
méi没
yǒu有
shén什
me么
yǐn隐
sī私
“Giữa chúng tôi không có gì là riêng tư cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.