Cách dùng "方便的话可以给我一个好评" (fāng biàn de huà kě yǐ gěi wǒ yí gè hǎo píng) trong hội thoại tiếng Trung
方便的话可以给我一个好评
Nếu tiện, xin cho tôi một đánh giá tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
nín hǎo nín de mù dì dì yǐ dào dá qǐng dài hǎo suí shēn wù pǐn
您好 您的目的地已到达 请带好随身物品
“Xin chào Điểm đến của quý khách đã tới Xin nhớ mang theo đồ đạc cá nhân”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEfāng方
biàn便
de的
huà话
kě可
yǐ以
gěi给
wǒ我
yí一
gè个
hǎo好
píng评
“Nếu tiện, xin cho tôi một đánh giá tốt”
LINE 0338:33
shī fù zhè xiē huò dōu shì nǐ jìn de ma
师傅 这些货都是你进的吗
“Sư phụ Mấy món hàng này đều là anh nhập à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
péi zǒng a nǐ lí kāi le zhè me jiǔ zhè dōu shòu lePei Tổng ơi Anh đi lâu thế Người gầy hẳn đi

HSK 3
0:03s
xiǎo lín wǎn méi xiǎng dào ba zán men yòu yào yì qǐ gōng zuò leTiểu Lâm Vãn, không ngờ nhỉ Lại được làm việc cùng nhau rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ bàn gōng shì zěn me biàn chéng zhè yàng leVăn... văn phòng của tôi sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shìKhông phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qǐ de míng a dōu wàng xiàng mù qǐ yí gè huǒ yí gèTên anh đặt, dự án nào cũng thịnh Đặt cái nào, nổi cái đấy

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng gè rén dōu biàn le zài tiān huǒ de shì yòng qīCả con người thay đổi hết Thời gian thử việc ở Thiên Hỏa