Cách dùng "你之前不是有那么多项目吗" (nǐ zhī qián bú shì yǒu nà me duō xiàng mù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你之前不是有那么多项目吗
Trước đây cậu không có nhiều dự án lắm sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
yuán圆
mèng梦
chuàng创
tóu投
zhè这
biān边
méi没
jìn进
zhǎn展
ne呢
“Viên Mộng Sáng Tạo Đầu Tư bên này chưa có tiến triển”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
bú不
shì是
yǒu有
nà那
me么
duō多
xiàng项
mù目
ma吗
“Trước đây cậu không có nhiều dự án lắm sao?”
LINE 0336:49
shì是
“Vâng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ yǒu wèn tí de huà wǒ ràng wèi gē qù zhǎo láo dòng zhòng cáiNếu có vấn đề, tôi để anh Ngụy đi trọng tài lao động.

HSK 6
0:03s
zhào gē nǐ yòu zhè me chōng dòng gàn shén me nǐ hái gǎo yóu xì de neAnh Triệu, anh lại hấp tấp làm gì thế? Anh còn làm trong ngành game nữa.

HSK 4
0:03s
jiù àn nǐ shuō de zūn jì shǒu fǎ gōng shì gōng bànĐược, cứ như anh nói. Tuân thủ pháp luật, công việc công chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bǎ nà ge fǎ lǜ tiáo wén bèi dé nà me shú aSao anh thuộc mấy điều luật đó nằm lòng vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì wǒ shì yī rén chī bǎo quán jiā è bù zheKhông sao. Tôi là một người no, cả nhà không đói.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ de dìng wèi shì bú shì yǒu wèn tí a sī mǎ xiān shēngĐịnh vị anh gửi tôi có vấn đề đúng không? Ông Tư Mã