Cách dùng "他就是不想说 我也不能知道呀" (tā jiù shì bù xiǎng shuō wǒ yě bù néng zhī dào ya) trong hội thoại tiếng Trung
他就是不想说 我也不能知道呀
Anh ấy chỉ là không muốn nói thôi. Tôi cũng không thể biết được mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
nǐ你
jiù就
huí回
lái来
le了
“anh đã về rồi.”
LINE 0202:01
PLAYING SCENEtā jiù shì bù xiǎng shuō wǒ yě bù néng zhī dào ya
他就是不想说 我也不能知道呀
“Anh ấy chỉ là không muốn nói thôi. Tôi cũng không thể biết được mà.”
LINE 0302:06
tā shì qù dāng wò dǐ dào qǔ tiān huǒ de jī mì
他是去当卧底 盗取天火的机密
“Anh ấy đi làm gián điệp đánh cắp bí mật của Thiên Hỏa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
péi zǒng a nǐ lí kāi le zhè me jiǔ zhè dōu shòu lePei Tổng ơi Anh đi lâu thế Người gầy hẳn đi

HSK 3
0:03s
xiǎo lín wǎn méi xiǎng dào ba zán men yòu yào yì qǐ gōng zuò leTiểu Lâm Vãn, không ngờ nhỉ Lại được làm việc cùng nhau rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ bàn gōng shì zěn me biàn chéng zhè yàng leVăn... văn phòng của tôi sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shìKhông phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qǐ de míng a dōu wàng xiàng mù qǐ yí gè huǒ yí gèTên anh đặt, dự án nào cũng thịnh Đặt cái nào, nổi cái đấy

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng gè rén dōu biàn le zài tiān huǒ de shì yòng qīCả con người thay đổi hết Thời gian thử việc ở Thiên Hỏa

HSK 4
0:03s
běn lái jiù méi zhuàn dào duō shǎo qián xià gè yuè zěn me bàn fáng dài hái hái maVốn dĩ cũng chẳng kiếm được bao nhiêu Tháng sau tính sao? Tiền vay nhà còn trả không?