Cách dùng "我没有功劳 我也有苦劳啊" (wǒ méi yǒu gōng láo wǒ yě yǒu kǔ láo a) trong hội thoại tiếng Trung
我没有功劳 我也有苦劳啊
Tôi không có công lao, cũng có khổ lao chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
wǒ wǒ wǒ wǒ gāng bì yè jiù lái zán men tiān huǒ shàng bān le a
我我我 我刚毕业 就来咱们天火上班了啊
“Tôi... tôi... Tôi vừa tốt nghiệp, là vào Thiên Hỏa làm việc rồi.”
LINE 0215:40
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu gōng láo wǒ yě yǒu kǔ láo a
我没有功劳 我也有苦劳啊
“Tôi không có công lao, cũng có khổ lao chứ.”
LINE 0315:43
nǐ men bù néng yīn wèi wǒ mǎ shàng sān shí wǔ le lǎo wèi
你们不能因为我马上三十五了 老魏
“Các ngài không thể vì tôi sắp 35 tuổi... Lão Ngụy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
péi zǒng a nǐ lí kāi le zhè me jiǔ zhè dōu shòu lePei Tổng ơi Anh đi lâu thế Người gầy hẳn đi

HSK 3
0:03s
xiǎo lín wǎn méi xiǎng dào ba zán men yòu yào yì qǐ gōng zuò leTiểu Lâm Vãn, không ngờ nhỉ Lại được làm việc cùng nhau rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ bàn gōng shì zěn me biàn chéng zhè yàng leVăn... văn phòng của tôi sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shìKhông phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qǐ de míng a dōu wàng xiàng mù qǐ yí gè huǒ yí gèTên anh đặt, dự án nào cũng thịnh Đặt cái nào, nổi cái đấy

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng gè rén dōu biàn le zài tiān huǒ de shì yòng qīCả con người thay đổi hết Thời gian thử việc ở Thiên Hỏa

HSK 4
0:03s
běn lái jiù méi zhuàn dào duō shǎo qián xià gè yuè zěn me bàn fáng dài hái hái maVốn dĩ cũng chẳng kiếm được bao nhiêu Tháng sau tính sao? Tiền vay nhà còn trả không?