Cách dùng "谁都有前尘往事" (shéi dōu yǒu qián chén wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung
谁都有前尘往事
shéi dōu yǒu qián chén wǎng shì
Ai cũng có quá khứ riêng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:56
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长公主多虑了 | zhǎng gōng zhǔ duō lǜ le | Trưởng công chúa nghĩ nhiều rồi. |
| 2▶ | 谁都有前尘往事 | shéi dōu yǒu qián chén wǎng shì | Ai cũng có quá khứ riêng. |
| 3 | 苏娘子也有自己的不易 造化弄人而已 | sū niáng zǐ yě yǒu zì jǐ de bù yì zào huà nòng rén ér yǐ | Tô cô nương cũng có khó khăn riêng. Tạo hóa trêu ngươi mà thôi. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jié guǒ qián jiǎo gāng zǒu suì xuě guān jiù bèi pò leKết quả là vừa mới rời đi, ải Toái Tuyết đã thất thủ.

HSK 3
0:03s
wǒ shì gè cū rén dǎ xiǎo jiù bù yuàn yì jìn xué tángTa là người thô lỗ, từ nhỏ đã không thích đến trường học.

HSK 1
0:03s
wǒ wáng sù wǔ bú shì bù shí hǎo dǎi de rénVương Túc Võ này không phải kẻ không biết điều.

HSK 7
0:03s
hé qī suì de xiǎo jiù zi dōu méi fàng guòvà đệ đệ của thê tử mới bảy tuổi cũng không tha.















