Cách dùng "明白了吗 是 行行行 误会一场啊" (míng bái le ma shì xíng xíng xíng wù huì yī cháng a) trong hội thoại tiếng Trung
明白了吗 是 行行行 误会一场啊
Hiểu chưa? Vâng. Được rồi, được rồi. Chỉ là hiểu lầm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
nǐ yǐ hòu táo mǐ de shí hòu jǐn liàng bǎ nà ní shā dōu qīng lǐ gān jìng
你 以后淘米的时候 尽量把那泥沙都清理干净
“Cậu. Sau này lúc vo gạo. cố gắng rửa sạch hết bùn cát đi.”
LINE 0240:00
PLAYING SCENEmíng bái le ma shì xíng xíng xíng wù huì yī cháng a
明白了吗 是 行行行 误会一场啊
“Hiểu chưa? Vâng. Được rồi, được rồi. Chỉ là hiểu lầm thôi.”
LINE 0340:04
zhè ge dà huǒ dōu gǎn jǐn chī fàn ba xiōng dì men jì xù chī fàn
这个 大伙都赶紧吃饭吧 兄弟们 继续吃饭
“Mọi người mau ăn cơm đi. Anh em, tiếp tục ăn cơm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐTao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐGiẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
duò nǐ men duò nǐ men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīGiẫm các ngươi này! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi!

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le wǒ duò tā men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīThôi bỏ đi, thôi bỏ đi. Ta giẫm cho giường của bọn họ đầy bụi. Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè jiān fáng shì wǒ men hǎo bù róng yì dòu huí lái de bú shì de yaCăn phòng này là của chúng ta. Khó khăn lắm mới giành lại được đó. Không phải vậy đâu.

HSK 7
0:03s
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me leChó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài aChàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?

HSK 7
0:03s
nǐ zhù zhè jiān fáng cái shì yīng gāi yīng fèn decô ở căn phòng này mới là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā shì nǐ de lǚ zhǎng nǐ zěn me néng zhè me shuō tā deÔng ấy là lữ đoàn trưởng của anh. Sao anh có thể nói ông ấy như vậy chứ?

HSK 5
0:03s