Cách dùng "继续做我的咸鱼了" (jì xù zuò wǒ de xián yú le) trong hội thoại tiếng Trung
继续做我的咸鱼了
tiếp tục cuộc sống an nhàn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
wǒ我
jiù就
kě可
yǐ以
gōng功
chéng成
shēn身
tuì退
“là cô có thể nghỉ ngơi”
LINE 0203:02
PLAYING SCENEjì继
xù续
zuò做
wǒ我
de的
xián咸
yú鱼
le了
“tiếp tục cuộc sống an nhàn.”
LINE 0303:04
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liú
老师 你真是一点面子也不给我们留
“Cô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 7 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài chà bu duō yǒu qī shí sān gè fěn sī leHiện giờ bọn tớ có khoảng 73 fan rồi đó.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ men yě jiē dào le dì yī cì de shāng yǎnHơn nữa, bọn tớ cũng đã nhận buổi biểu diễn thương mại đầu tiên rồi.

HSK 4
0:03s
qī shí sān gè hái néng jiē dào shāng yǎn nà hěn lì hàiMới có 73 fan mà đã được mời diễn thương mại rồi à? Đỉnh vậy.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nà tiān wǒ kě néng bù néng qù xiàn chǎng bāng nǐ men jiā yóu dǎ qì lenên hôm đó tớ không thể tới tận nơi để cổ vũ cho mọi người được rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà bāng chòu xiǎo zi bì yè zhī hòu nǐ yǒu xiǎng guò yào qù zuò shén me maSau khi đám nhóc đó tốt nghiệp cậu đã nghĩ tới việc sau này sẽ làm gì chưa?

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ zhè cì huí guó shì wèi le wǒ yí gè péng yǒuThật ra lần này tớ về nước là vì một người bạn của mình.

HSK 7
0:03s
tā nà ge shí hòu shēn xiàn kùn jìng jī hū jué wàngKhi đó cô ấy đang gặp phải khó khăn, gần như là tuyệt vọng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dāng wǒ zhēn de huí lái le yǐ hòu cái fā xiànNhưng sau khi quay về tớ mới phát hiện ra

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì zhí hē shuǐ xiǎng dài huì xùn liàn shàng cè suǒ tōu lǎn shì bú shìSao cứ uống nước liên tục vậy? Định lát nữa tập luyện thì chạy đi vệ sinh rồi làm biếng có đúng không?

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì kǒu kě rùn yī xià hóu hǎo bù hǎoTại tôi thấy khát nước uống chút nước thôi có được không hả?