Cách dùng "继续做我的咸鱼了" (jì xù zuò wǒ de xián yú le) trong hội thoại tiếng Trung

zuòdexiánle

tiếp tục cuộc sống an nhàn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
jiù
gōng
chéng
shēn
tuì退

là cô có thể nghỉ ngơi

LINE 0203:02
PLAYING SCENE
zuò
de
xián
le

tiếp tục cuộc sống an nhàn.

LINE 0303:04
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liú

老师 你真是一点面子也不给我们留

Cô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp03:02
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 209 clips (Page 8 of 11)
你就放过他吧
HSK 7
0:03s
nǐ jiù fàng guò tā baCậu bỏ qua cho cậu ta đi.
我哪至于能梦到恒久啊
HSK 6
0:03s
wǒ nǎ zhì yú néng mèng dào héng jiǔ athì tôi có đến mức nằm mơ thấy Hằng Cửu không?
结果吗我倒没梦到 但是吧
HSK 4
0:03s
jié guǒ ma wǒ dào méi mèng dào dàn shì baTôi thì không mơ thấy kết quả. Nhưng mà
我梦到了方苏伦的一张大脸
HSK 3
0:03s
wǒ mèng dào le fāng sū lún de yī zhāng dà liǎntôi mơ thấy gương mặt của Phương Tô Luân
走啊 训练去
HSK 5
0:03s
zǒu a xùn liàn qùĐi thôi. Đi tập luyện thôi.
快点啦 你俩着啥急啊
HSK 6
0:03s
kuài diǎn la nǐ liǎ zhe shá jí aNhanh lên. Hai người vội cái gì chứ?
谁最后一个到谁孙子
HSK 4
0:03s
shuí zuì hòu yí gè dào shuí sūn ziAi đi cuối thì người đó là chắt.
加油 加油 快 来速度速度起来
HSK 4
0:03s
jiā yóu jiā yóu kuài lái sù dù sù dù qǐ lái- Cố lên, cố lên. - Nhanh lên. [Đội Trung học Số 8 Hoành Cảnh] [Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Nào, nhanh lên, nhanh lên nào.
祁亮注意摆臂 好好 好的好的
HSK 6
0:03s
qí liàng zhù yì bǎi bì hǎo hǎo hǎo de hǎo deKỳ Lượng, chú ý đánh tay. - Tốt, tốt. - Tốt lắm, tốt lắm.
来 你崴到了吗 没事 一点疼
HSK 2
0:03s
lái nǐ wǎi dào le ma méi shì yì diǎn téngNào. Trẹo chân rồi à? Không sao. Hơi đau.
就就一点疼 忍忍忍 怎么样
HSK 5
0:03s
jiù jiù yì diǎn téng rěn rěn rěn zěn me yàngHơi... hơi đau chút. Nhịn chút, nhịn chút. Thế nào rồi?
谁跟他住一个房间 我
HSK 2
0:03s
shuí gēn tā zhù yí gè fáng jiān wǒAi ở cùng phòng với cậu ấy vậy? Em ạ.
教练 明天就比赛了 就是因为明天要比赛
HSK 4
0:03s
jiào liàn míng tiān jiù bǐ sài le jiù shì yīn wèi míng tiān yào bǐ sàiHuấn luyện viên, mai là thi đấu rồi ạ. Chính vì ngày mai là thi đấu đó.
送他回去 来
HSK 2
0:03s
sòng tā huí qù láiĐưa bạn về đi. Nào.
慢点慢点慢点
HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn màn diǎn- Chậm thôi, chậm thôi. - Từ từ thôi.
这得走到啥时候 我背你吧来
HSK 4
0:03s
zhè dé zǒu dào shá shí hòu wǒ bèi nǐ ba láiNày thì phải đi đến bao giờ chứ, để tôi cõng cậu đi.
那你要是摔了我赔不起
HSK 5
0:03s
nà nǐ yào shì shuāi le wǒ péi bù qǐnếu cậu mà ngã ra đây thì tôi không đền nổi đâu.
注意安全啊 不要像秦敖一样
HSK 3
0:03s
zhù yì ān quán a bú yào xiàng qín áo yī yàngChú ý an toàn đó. Đừng để giống Tần Ngao đấy.
你正好跟我把他送回酒店吧
HSK 4
0:03s
nǐ zhèng hǎo gēn wǒ bǎ tā sòng huí jiǔ diàn bacậu đưa cậu ấy về khách sạn với tôi đi.
今天事不大 但是 主要明天比赛了
HSK 3
0:03s
jīn tiān shì bù dà dàn shì zhǔ yào míng tiān bǐ sài leHôm nay không có chuyện gì lớn nhưng chủ yếu là mai thi đấu rồi