Cách dùng "把他还给我" (bǎ tā huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把他还给我
bǎ tā huán gěi wǒ
Trả chàng lại cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
26:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别带走他 | bié dài zǒu tā | Đừng mang chàng đi! |
| 2▶ | 把他还给我 | bǎ tā huán gěi wǒ | Trả chàng lại cho ta, |
| 3 | 我不要 | wǒ bú yào | ta không muốn! |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 1 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge fēng yí wǒ kàn tā shì bù xiǎng huó leTên Phong Di này, ta thấy hắn không muốn sống nữa rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì yī kè dōu bù néng ān shēngChàng đúng là không chịu yên ổn dù chỉ một khắc.

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng kāi shǐ xiǎng niàn rén jiān de wēn nuǎn leTa đã bắt đầu nhớ sự ấm áp của nhân gian rồi.

HSK 2
0:03s
jiù nǐ zhè xiǎo shēn bǎn hái hē jiǔ neVới thân thể nhỏ bé của ngươi mà còn đòi uống rượu à.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ dū huì zài nà ge chú xī wò zhù nǐ de shǒuta cũng sẽ nắm lấy tay chàng vào đêm giao thừa ấy,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng wǒ zhè ge dǔ tú cóng lái dōu méi shū guòđể con bạc như ta từ trước đến nay chưa từng thua.

HSK 4
0:03s
zhè lǐ yǒng yuǎn dōu shì nǐ de jiānơi này mãi mãi là nhà của nàng. ♪Hình và sắc trong cõi hồng trần♪