Cách dùng "但我有时候又忍不住想" (dàn wǒ yǒu shí hòu yòu rěn bú zhù xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
但我有时候又忍不住想
nhưng đôi khi em lại không kìm được mà nghĩ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也知道纠结这些没有意义 | wǒ yě zhī dào jiū jié zhè xiē méi yǒu yì yì | Em cũng biết bận tâm những chuyện này không có ý nghĩa gì, |
| 2▶ | 但我有时候又忍不住想 | dàn wǒ yǒu shí hòu yòu rěn bú zhù xiǎng | nhưng đôi khi em lại không kìm được mà nghĩ. |
| 3 | 如果我们不是在这本书里 如果不是在这本书里 | rú guǒ wǒ men bú shì zài zhè běn shū lǐ rú guǒ bú shì zài zhè běn shū lǐ | Nếu chúng ta không ở trong cuốn sách này... Nếu không phải ở trong cuốn sách này. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 6
0:03s
yào guài jiù guài nà xiē gěi tā xià mìng lìng de rénMuốn trách thì trách những kẻ đã ra lệnh cho con bé.

HSK 7
0:03s
guān bīng lái le nǐ yě kuài táo ba♪ Ta vẫn hướng về ánh mắt kiên định ấy ♪ Quan binh đến rồi ngươi cũng mau trốn đi,

HSK 3
0:03s
zhè kě shì yì guó jìn gòng gěi tài hòu de huāĐây là hoa ngoại quốc tiến cống cho thái hậu đấy.

HSK 7
0:03s
zhè lǐ dào chù dōu yǒu yǎn jīng dīng zhe wǒ nekhắp nơi đây đều có cặp mắt đang nhìn chằm chằm ta ư?

HSK 5
0:03s
nín zhēn nǎi shì liáng shàn zhī rén nǎ méi yǎn lèi bié yìng jǐ leNgười đúng là người lương thiện mà. Không có nước mắt thì đừng cố nặn ra.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī chū shǒu jiù zhī dào yǒu méi yǒu le nà dāng rán leVừa ra tay là biết có được hay không liền. Đương nhiên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ hái kě yǐ miǎn wéi qí nán dì zài tīng tīngHôm nay em có thể miễn cưỡng nghe thêm chút nữa.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi ne zán men jiù xiān dìng yí gè xiǎo mù biāoNhững ngày tháng sau này, chúng ta hãy đặt một mục tiêu nhỏ trước,







