Cách dùng "你倒是挺懂啥叫配合的嘛" (nǐ dǎo shì tǐng dǒng shá jiào pèi hé de ma) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是挺懂啥叫配合的嘛
nǐ dǎo shì tǐng dǒng shá jiào pèi hé de ma
Chàng cũng biết thế nào gọi là phối hợp nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
22:27
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又要在朝堂上杀人了 | yòu yào zài cháo táng shàng shā rén le | lại phải giết người trên triều đình. |
| 2▶ | 你倒是挺懂啥叫配合的嘛 | nǐ dǎo shì tǐng dǒng shá jiào pèi hé de ma | Chàng cũng biết thế nào gọi là phối hợp nhỉ. |
| 3 | 见过陛下 免礼 | jiàn guò bì xià miǎn lǐ | Bái kiến bệ hạ. Miễn lễ. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 6
0:03s
yào guài jiù guài nà xiē gěi tā xià mìng lìng de rénMuốn trách thì trách những kẻ đã ra lệnh cho con bé.

HSK 7
0:03s
guān bīng lái le nǐ yě kuài táo ba♪ Ta vẫn hướng về ánh mắt kiên định ấy ♪ Quan binh đến rồi ngươi cũng mau trốn đi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì yì guó jìn gòng gěi tài hòu de huāĐây là hoa ngoại quốc tiến cống cho thái hậu đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ dào chù dōu yǒu yǎn jīng dīng zhe wǒ nekhắp nơi đây đều có cặp mắt đang nhìn chằm chằm ta ư?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nín zhēn nǎi shì liáng shàn zhī rén nǎ méi yǎn lèi bié yìng jǐ leNgười đúng là người lương thiện mà. Không có nước mắt thì đừng cố nặn ra.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
yī chū shǒu jiù zhī dào yǒu méi yǒu le nà dāng rán leVừa ra tay là biết có được hay không liền. Đương nhiên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ hái kě yǐ miǎn wéi qí nán dì zài tīng tīngHôm nay em có thể miễn cưỡng nghe thêm chút nữa.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi ne zán men jiù xiān dìng yí gè xiǎo mù biāoNhững ngày tháng sau này, chúng ta hãy đặt một mục tiêu nhỏ trước,

HSK 2
0:03s
nǐ men zhè me xiǎng hé bì xià tóng shēng gòng sǐ aCác cô muốn cùng sinh cùng tử với bệ hạ đến vậy sao?