Cách dùng "我妈妈来接我了" (wǒ mā mā lái jiē wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我妈妈来接我了
wǒ mā mā lái jiē wǒ le
Mẹ ta đến đón ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
5:51
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ. |
| 2▶ | 我妈妈来接我了 | wǒ mā mā lái jiē wǒ le | Mẹ ta đến đón ta rồi. |
| 3 | 我要回家了 | wǒ yào huí jiā le | Ta phải về nhà đây. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 6
0:03s
yào guài jiù guài nà xiē gěi tā xià mìng lìng de rénMuốn trách thì trách những kẻ đã ra lệnh cho con bé.

HSK 7
0:03s
guān bīng lái le nǐ yě kuài táo ba♪ Ta vẫn hướng về ánh mắt kiên định ấy ♪ Quan binh đến rồi ngươi cũng mau trốn đi,

HSK 3
0:03s
zhè kě shì yì guó jìn gòng gěi tài hòu de huāĐây là hoa ngoại quốc tiến cống cho thái hậu đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ dào chù dōu yǒu yǎn jīng dīng zhe wǒ nekhắp nơi đây đều có cặp mắt đang nhìn chằm chằm ta ư?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nín zhēn nǎi shì liáng shàn zhī rén nǎ méi yǎn lèi bié yìng jǐ leNgười đúng là người lương thiện mà. Không có nước mắt thì đừng cố nặn ra.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī chū shǒu jiù zhī dào yǒu méi yǒu le nà dāng rán leVừa ra tay là biết có được hay không liền. Đương nhiên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ hái kě yǐ miǎn wéi qí nán dì zài tīng tīngHôm nay em có thể miễn cưỡng nghe thêm chút nữa.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi ne zán men jiù xiān dìng yí gè xiǎo mù biāoNhững ngày tháng sau này, chúng ta hãy đặt một mục tiêu nhỏ trước,

HSK 2
0:03s
nǐ men zhè me xiǎng hé bì xià tóng shēng gòng sǐ aCác cô muốn cùng sinh cùng tử với bệ hạ đến vậy sao?