Cách dùng "趁机我可以去她家 查看她的电脑" (chèn jī wǒ kě yǐ qù tā jiā chá kàn tā de diàn nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
趁机我可以去她家 查看她的电脑
nhân cơ hội này tôi có thể sang nhà cô ấy, kiểm tra máy tính của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
wǒ我
jiā家
dì地
bǎn板
lòu漏
shuǐ水
le了
“Nhà tôi bị rò nước,”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEchèn jī wǒ kě yǐ qù tā jiā chá kàn tā de diàn nǎo
趁机我可以去她家 查看她的电脑
“nhân cơ hội này tôi có thể sang nhà cô ấy, kiểm tra máy tính của cô ấy.”
LINE 0304:47
qù tā jiā gū nán guǎ nǚ nǐ shì bú shì kàn shàng rén jiā le
去她家 孤男寡女 你是不是看上人家了
“Đến nhà cô ấy á? Một nam một nữ ở riêng với nhau, không phải cậu đã để ý người ta rồi đấy chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s