Cách dùng "趁机我可以去她家 查看她的电脑" (chèn jī wǒ kě yǐ qù tā jiā chá kàn tā de diàn nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
趁机我可以去她家 查看她的电脑
nhân cơ hội này tôi có thể sang nhà cô ấy, kiểm tra máy tính của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
wǒ我
jiā家
dì地
bǎn板
lòu漏
shuǐ水
le了
“Nhà tôi bị rò nước,”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEchèn jī wǒ kě yǐ qù tā jiā chá kàn tā de diàn nǎo
趁机我可以去她家 查看她的电脑
“nhân cơ hội này tôi có thể sang nhà cô ấy, kiểm tra máy tính của cô ấy.”
LINE 0304:47
qù tā jiā gū nán guǎ nǚ nǐ shì bú shì kàn shàng rén jiā le
去她家 孤男寡女 你是不是看上人家了
“Đến nhà cô ấy á? Một nam một nữ ở riêng với nhau, không phải cậu đã để ý người ta rồi đấy chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s