Cách dùng "除了替补陈卫东以外 队员们是通过特招" (chú le tì bǔ chén wèi dōng yǐ wài duì yuán men shì tōng guò tè zhāo) trong hội thoại tiếng Trung

chúlechénwèidōngwài duìyuánmenshìtōngguòzhāo

[Lớp 10A12] Trừ thành viên dự bị Trần Vệ Đông ra, thành viên đội bóng đều vào trường Trung học Số 8

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
zhè
shì
jiān
kōng
jiào
shì
ma

[Lớp 10A12] Đây là phòng học trống mà.

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
chú le tì bǔ chén wèi dōng yǐ wài duì yuán men shì tōng guò tè zhāo

除了替补陈卫东以外 队员们是通过特招

[Lớp 10A12] Trừ thành viên dự bị Trần Vệ Đông ra, thành viên đội bóng đều vào trường Trung học Số 8

LINE 0328:01
jìn
hóng
jǐng
zhōng
de

[Lớp 10A12] qua diện xét tuyển đặc biệt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp27:59
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.