Cách dùng "都姐夫了 帮我剥" (dōu jiě fū le bāng wǒ bō) trong hội thoại tiếng Trung

dōujiěle bāng

Đã sắp thành anh rể của tôi rồi, bóc tôm giúp tôi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:21
bù shuō le huàn gè huà tí chī xiā

不说了 换个话题吃虾

Không nói nữa, đổi chủ đề đi, ăn tôm nào.

LINE 0205:23
PLAYING SCENE
dōu jiě fū le bāng wǒ bō

都姐夫了 帮我剥

Đã sắp thành anh rể của tôi rồi, bóc tôm giúp tôi đi.

LINE 0305:27
zěn
me
me
méi
mào
ne

Sao lại bất lịch sự thế hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp05:23
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.