Cách dùng "好了 不陪你演了" (hǎo le bù péi nǐ yǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 不陪你演了
[Thôi được rồi, tôi không diễn cùng cô nữa.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
zhēn真
shì是
huā花
yàng样
bǎi百
chū出
“[Đúng là đủ trò luôn.]”
LINE 0218:43
PLAYING SCENEhǎo le bù péi nǐ yǎn le
好了 不陪你演了
“[Thôi được rồi, tôi không diễn cùng cô nữa.]”
LINE 0318:48
xiǎo lín lǎo shī hǎo xiàng hěn xǐ huān yòng yī xiē xīn lǐ xiào yìng
小林老师好像很喜欢 用一些心理效应
“Cô Tiểu Lâm có vẻ rất thích dùng mấy hiệu ứng tâm lý,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s