Cách dùng "那你先忙着 我就不打扰你了" (nà nǐ xiān máng zhe wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那你先忙着 我就不打扰你了
Vậy anh cứ làm việc đi, tôi không quấy rầy nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
nà jiù bié guài wǒ le ná zǒu nǐ de shēn fèn zhèng kàn nǐ zěn me zhù
那就别怪我了 拿走你的身份证 看你怎么住
“[Vậy thì đừng trách tôi nhé.] [Lấy căn cước của anh,] [xem anh còn ở khách sạn kiểu gì.]”
LINE 0207:03
PLAYING SCENEnà nǐ xiān máng zhe wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ le
那你先忙着 我就不打扰你了
“Vậy anh cứ làm việc đi, tôi không quấy rầy nữa.”
LINE 0307:07
wǒ我
men们
zuò做
dé得
shì是
fēi非
cháng常
yòng用
xīn心
de的
“Bên chúng tôi làm việc rất tận tâm mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s