Cách dùng "那你先忙着 我就不打扰你了" (nà nǐ xiān máng zhe wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那你先忙着 我就不打扰你了
Vậy anh cứ làm việc đi, tôi không quấy rầy nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
nà jiù bié guài wǒ le ná zǒu nǐ de shēn fèn zhèng kàn nǐ zěn me zhù
那就别怪我了 拿走你的身份证 看你怎么住
“[Vậy thì đừng trách tôi nhé.] [Lấy căn cước của anh,] [xem anh còn ở khách sạn kiểu gì.]”
LINE 0207:03
PLAYING SCENEnà nǐ xiān máng zhe wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ le
那你先忙着 我就不打扰你了
“Vậy anh cứ làm việc đi, tôi không quấy rầy nữa.”
LINE 0307:07
wǒ我
men们
zuò做
dé得
shì是
fēi非
cháng常
yòng用
xīn心
de的
“Bên chúng tôi làm việc rất tận tâm mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s