Cách dùng "能看这种原文书籍" (néng kàn zhè zhǒng yuán wén shū jí) trong hội thoại tiếng Trung
能看这种原文书籍
Có thể đọc được những cuốn sách bằng ngôn ngữ gốc như thế này,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
kàn shū hái shì shàng wǎng a yì diǎn dōu bù tiāo a dōu yǒu
看书还是上网啊 一点都不挑啊 都有
“Đọc sách hay lên mạng? [Không hề kén chọn.] Đều có cả.”
LINE 0211:59
PLAYING SCENEnéng能
kàn看
zhè这
zhǒng种
yuán原
wén文
shū书
jí籍
“Có thể đọc được những cuốn sách bằng ngôn ngữ gốc như thế này,”
LINE 0312:01
xiǎng想
bì必
shì是
zhuān专
yè业
rén人
shì士
“chắc hẳn cô là người trong nghề nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s