Cách dùng "能看这种原文书籍" (néng kàn zhè zhǒng yuán wén shū jí) trong hội thoại tiếng Trung

néngkànzhèzhǒngyuánwénshū

Có thể đọc được những cuốn sách bằng ngôn ngữ gốc như thế này,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
kàn shū hái shì shàng wǎng a yì diǎn dōu bù tiāo a dōu yǒu

看书还是上网啊 一点都不挑啊 都有

Đọc sách hay lên mạng? [Không hề kén chọn.] Đều có cả.

LINE 0211:59
PLAYING SCENE
néng
kàn
zhè
zhǒng
yuán
wén
shū

Có thể đọc được những cuốn sách bằng ngôn ngữ gốc như thế này,

LINE 0312:01
xiǎng
shì
zhuān
rén
shì

chắc hẳn cô là người trong nghề nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:59
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.