Cách dùng "你看你也接受不了嘛" (nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
你看你也接受不了嘛
anh cũng không chấp nhận được mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
xiǎo lín lǎo shī píng shí de ài hào tǐng tè bié a suǒ yǐ a
小林老师平时的爱好 挺特别啊 所以啊
“Sở thích ngày thường của cô Tiểu Lâm đặc biệt thật đấy. Vậy đấy,”
LINE 0236:48
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
nǐ你
yě也
jiē接
shòu受
bù不
liǎo了
ma嘛
“anh cũng không chấp nhận được mà.”
LINE 0336:50
jiāo huàn rén shēng yě dé hé lǐ yāo qiú nǐ zhè xiē kōng fù yǒu yǎng xùn liàn
交换人生也得合理要求 你这些空腹有氧训练
“Hoán đổi cuộc sống cũng phải yêu cầu hợp lý chút. Mấy bài tập cardio lúc bụng đói,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s