Cách dùng "你看你也接受不了嘛" (nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung

kànjiēshòuliǎoma

anh cũng không chấp nhận được mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
xiǎo lín lǎo shī píng shí de ài hào tǐng tè bié a suǒ yǐ a

小林老师平时的爱好 挺特别啊 所以啊

Sở thích ngày thường của cô Tiểu Lâm đặc biệt thật đấy. Vậy đấy,

LINE 0236:48
PLAYING SCENE
kàn
jiē
shòu
liǎo
ma

anh cũng không chấp nhận được mà.

LINE 0336:50
jiāo huàn rén shēng yě dé hé lǐ yāo qiú nǐ zhè xiē kōng fù yǒu yǎng xùn liàn

交换人生也得合理要求 你这些空腹有氧训练

Hoán đổi cuộc sống cũng phải yêu cầu hợp lý chút. Mấy bài tập cardio lúc bụng đói,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp36:48
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
你这行程比军训还严苛啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè xíng chéng bǐ jūn xùn hái yán kē alịch trình này của anh còn nghiêm ngặt hơn đi quân sự ấy.
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.