Cách dùng "你来体验我的自律生活" (nǐ lái tǐ yàn wǒ de zì lǜ shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
你来体验我的自律生活
Cô thử trải nghiệm cuộc sống kỷ luật của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
wǒ我
men们
lái来
dǎ打
gè个
dǔ赌
“Chúng ta đánh cược đi.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEnǐ你
lái来
tǐ体
yàn验
wǒ我
de的
zì自
lǜ律
shēng生
huó活
“Cô thử trải nghiệm cuộc sống kỷ luật của tôi.”
LINE 0334:18
rú如
guǒ果
nǐ你
néng能
jiān坚
chí持
de的
huà话
“Nếu cô có thể kiên trì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 6 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái shì yīn wèi gāng zài shàng miàn yòng le shuǐTôi đến vì ban nãy ở trên kia tôi dùng nước,

HSK 4
0:03s
yī qiè zhèng cháng méi yǒu lòu shuǐ nà jiù hǎoTất cả đều bình thường, không bị rò nước. Vậy thì tốt.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiān tí chū yí gè duì fāng gēn běn bù kě néng jiē shòu de yāo qiúTrước hết đưa ra một yêu cầu đối phương không thể nào chấp nhận,

HSK 5
0:03s
rán hòu zài tí chū yí gè duì fāng xiāng duì hǎo jiē shòu de yāo qiútiếp tục đưa ra yêu cầu khác đối phương dễ chấp nhận hơn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bǐ ràng wǒ dāng zú qiú jiào liàn wǒ gèng nán jiē shòu duì bakhiến tôi khó chấp nhận hơn là đòi tôi làm huấn luyện viên bóng đá phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hóng jǐng qiú duì de hái zi men tā men dǒng yanhưng đám trẻ đội bóng của trường Số 8 hiểu mà.

HSK 4
0:03s
tā men zhēn de hěn xū yào yí gè zhuān yè jiào liàn tā men xū yàoChúng thực sự rất cần một huấn luyện viên chuyên nghiệp. Chúng cứ cần

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo lín lǎo shī lián zhè xiē dōu bù zhī dàoĐến mấy chuyện này cô giáo Tiểu Lâm còn không biết

HSK 4
0:03s
hái gēn wǒ tán shén me tā men de xū yàothì còn nói gì về mong muốn của chúng với tôi chứ?

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zài nán dùn dāng jiào liàn de shí hòuTrước đây khi tôi làm huấn luyện viên ở Southampton,

HSK 6
0:03s
wǒ dài de qīng xùn lǐ quán dōu shì tiān fù yì bǐng de tiān cái shào niáncác thiếu niên tôi đào tạo đều là thiên tài bẩm sinh.

HSK 5
0:03s