Cách dùng "你这行程比军训还严苛啊" (nǐ zhè xíng chéng bǐ jūn xùn hái yán kē a) trong hội thoại tiếng Trung
你这行程比军训还严苛啊
lịch trình này của anh còn nghiêm ngặt hơn đi quân sự ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:02
dà大
jiào教
liàn练
“Huấn luyện viên ơi,”
LINE 0236:04
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
xíng行
chéng程
bǐ比
jūn军
xùn训
hái还
yán严
kē苛
a啊
“lịch trình này của anh còn nghiêm ngặt hơn đi quân sự ấy.”
LINE 0336:09
wǒ我
píng平
shí时
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
“Bình thường tôi như thế đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s