Cách dùng "您的意思是 我今晚还不能在家里" (nín de yì si shì wǒ jīn wǎn hái bù néng zài jiā lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
您的意思是 我今晚还不能在家里
Ý anh là tối nay tôi vẫn chưa thể ở nhà được sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:32
yīng应
gāi该
kě可
yǐ以
“Chắc là được.”
LINE 0205:34
PLAYING SCENEnín de yì si shì wǒ jīn wǎn hái bù néng zài jiā lǐ
您的意思是 我今晚还不能在家里
“Ý anh là tối nay tôi vẫn chưa thể ở nhà được sao?”
LINE 0305:37
duì de wáng xiān shēng zhè ge lǎo fáng zi fáng shuǐ bù hǎo zuò
对的 王先生 这个老房子防水不好做
“Đúng vậy, anh Vương. Căn nhà cũ này xử lý chống thấm khá khó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s