Cách dùng "您的意思是 我今晚还不能在家里" (nín de yì si shì wǒ jīn wǎn hái bù néng zài jiā lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

níndesishì jīnwǎnháinéngzàijiā

Ý anh là tối nay tôi vẫn chưa thể ở nhà được sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:32
yīng
gāi

Chắc là được.

LINE 0205:34
PLAYING SCENE
nín de yì si shì wǒ jīn wǎn hái bù néng zài jiā lǐ

您的意思是 我今晚还不能在家里

Ý anh là tối nay tôi vẫn chưa thể ở nhà được sao?

LINE 0305:37
duì de wáng xiān shēng zhè ge lǎo fáng zi fáng shuǐ bù hǎo zuò

对的 王先生 这个老房子防水不好做

Đúng vậy, anh Vương. Căn nhà cũ này xử lý chống thấm khá khó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp05:34
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.