Cách dùng "平时这个时间 我已经开始晨跑了" (píng shí zhè ge shí jiān wǒ yǐ jīng kāi shǐ chén pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
平时这个时间 我已经开始晨跑了
Bình thường giờ này tôi đã bắt đầu chạy bộ sáng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
bù不
zǎo早
a啊
“Có sớm đâu.”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEpíng shí zhè ge shí jiān wǒ yǐ jīng kāi shǐ chén pǎo le
平时这个时间 我已经开始晨跑了
“Bình thường giờ này tôi đã bắt đầu chạy bộ sáng rồi.”
LINE 0335:41
dà gē nǐ shì rén ma zhè yàng ba zán men xiān bǎ guī zé dìng yī xià
大哥你是人吗 这样吧 咱们先把规则定一下
“[Anh trai, anh có phải con người không đấy?] Thế này đi, chúng ta quyết định quy tắc trước đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s