Cách dùng "其他同学都不愿意跟他们玩" (qí tā tóng xué dōu bù yuàn yì gēn tā men wán) trong hội thoại tiếng Trung
其他同学都不愿意跟他们玩
các em khác đều không muốn chơi với chúng nó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
chú除
le了
zú足
qiú球
duì队
de的
tóng同
xué学
men们
zhī之
wài外
“Ngoài các học sinh trong đội bóng ra,”
LINE 0231:25
PLAYING SCENEqí其
tā他
tóng同
xué学
dōu都
bù不
yuàn愿
yì意
gēn跟
tā他
men们
wán玩
“các em khác đều không muốn chơi với chúng nó.”
LINE 0331:28
tā他
men们
dōu都
yǐ已
jīng经
bèi被
biān边
yuán缘
huà化
le了
“Mấy đứa nó bị cho ra rìa rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s