Cách dùng "上午 你听我安排" (shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān pái) trong hội thoại tiếng Trung

shàng tīngānpái

Buổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:02
zhè
yàng
ba
zhé
zhōng
xià

Vậy thì mỗi bên lùi một bước.

LINE 0237:04
PLAYING SCENE
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān pái

上午 你听我安排

Buổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.

LINE 0337:07
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiú

合理的 不苛刻的要求

Sẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp37:04
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
你这行程比军训还严苛啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè xíng chéng bǐ jūn xùn hái yán kē alịch trình này của anh còn nghiêm ngặt hơn đi quân sự ấy.
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.