Cách dùng "他们有什么优点 有什么缺点" (tā men yǒu shén me yōu diǎn yǒu shén me quē diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

menyǒushénmeyōudiǎn yǒushénmequēdiǎn

Chúng có ưu điểm gì, khuyết điểm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
men
shàn
cháng
shén
me
duì
xíng

Chúng giỏi chơi theo đội hình gì?

LINE 0224:07
PLAYING SCENE
tā men yǒu shén me yōu diǎn yǒu shén me quē diǎn

他们有什么优点 有什么缺点

Chúng có ưu điểm gì, khuyết điểm gì?

LINE 0324:10
dōu
zhī
dào
ma

Cô đã biết hết chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:07
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.