Cách dùng "我觉得很科学啊 科学" (wǒ jué de hěn kē xué a kē xué) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得很科学啊 科学
Tôi thấy bố trí rất khoa học mà. Khoa học?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
zhè me dà yī zhǐ xiǎo lín lǎo shī de jiā hái zhēn shì yōng jǐ a yōng jǐ
这么大一只 小林老师的家 还真是拥挤啊 拥挤
“[To con ghê!] Nhà của cô Tiểu Lâm đúng là chật chội thật đấy. Chật chội á?”
LINE 0212:50
PLAYING SCENEwǒ jué de hěn kē xué a kē xué
我觉得很科学啊 科学
“Tôi thấy bố trí rất khoa học mà. Khoa học?”
LINE 0312:53
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué ma
一切物品都在行动线上 不科学吗
“Mọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s