Cách dùng "我觉得很科学啊 科学" (wǒ jué de hěn kē xué a kē xué) trong hội thoại tiếng Trung

juédehěnxuéa xué

Tôi thấy bố trí rất khoa học mà. Khoa học?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
zhè me dà yī zhǐ xiǎo lín lǎo shī de jiā hái zhēn shì yōng jǐ a yōng jǐ

这么大一只 小林老师的家 还真是拥挤啊 拥挤

[To con ghê!] Nhà của cô Tiểu Lâm đúng là chật chội thật đấy. Chật chội á?

LINE 0212:50
PLAYING SCENE
wǒ jué de hěn kē xué a kē xué

我觉得很科学啊 科学

Tôi thấy bố trí rất khoa học mà. Khoa học?

LINE 0312:53
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué ma

一切物品都在行动线上 不科学吗

Mọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp12:50
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.