Cách dùng "希望你能来当教练 也是为了轻松些" (xī wàng nǐ néng lái dāng jiào liàn yě shì wèi le qīng sōng xiē) trong hội thoại tiếng Trung
希望你能来当教练 也是为了轻松些
Tôi muốn anh đến làm huấn luyện viên cũng là để mình thoải mái hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
jiù就
shì是
wèi为
le了
qīng轻
sōng松
xiē些
“chính là để thư giãn.”
LINE 0232:49
PLAYING SCENExī wàng nǐ néng lái dāng jiào liàn yě shì wèi le qīng sōng xiē
希望你能来当教练 也是为了轻松些
“Tôi muốn anh đến làm huấn luyện viên cũng là để mình thoải mái hơn.”
LINE 0332:52
rú guǒ nǐ lái le jiù néng bāng wǒ jiǎn qīng fù dān bǎo zhù wǒ de gōng zuò
如果你来了 就能帮我减轻负担 保住我的工作
“Nếu anh đến tôi sẽ bớt được trách nhiệm và giữ được công việc của mình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s