Cách dùng "希望你能来当教练 也是为了轻松些" (xī wàng nǐ néng lái dāng jiào liàn yě shì wèi le qīng sōng xiē) trong hội thoại tiếng Trung

wàngnéngláidāngjiàoliàn shìwèileqīngsōngxiē

Tôi muốn anh đến làm huấn luyện viên cũng là để mình thoải mái hơn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
jiù
shì
wèi
le
qīng
sōng
xiē

chính là để thư giãn.

LINE 0232:49
PLAYING SCENE
xī wàng nǐ néng lái dāng jiào liàn yě shì wèi le qīng sōng xiē

希望你能来当教练 也是为了轻松些

Tôi muốn anh đến làm huấn luyện viên cũng là để mình thoải mái hơn.

LINE 0332:52
rú guǒ nǐ lái le jiù néng bāng wǒ jiǎn qīng fù dān bǎo zhù wǒ de gōng zuò

如果你来了 就能帮我减轻负担 保住我的工作

Nếu anh đến tôi sẽ bớt được trách nhiệm và giữ được công việc của mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:49
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.