Cách dùng "这个身份证 也是我拿的" (zhè ge shēn fèn zhèng yě shì wǒ ná de) trong hội thoại tiếng Trung
这个身份证 也是我拿的
Chứng minh thư này cũng là tôi lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
wǒ chéng rèn zhī qián dí què yòng le yī xiē xīn lǐ xué xiào yìng xiǎng yào gǎo dìng nǐ
我承认 之前的确用了一些心理学效应 想要搞定你
“Tôi thừa nhận trước đây quả thực mình đã dùng một vài hiệu ứng tâm lý vì muốn mời được anh.”
LINE 0233:11
PLAYING SCENEzhè ge shēn fèn zhèng yě shì wǒ ná de
这个身份证 也是我拿的
“Chứng minh thư này cũng là tôi lấy.”
LINE 0333:16
huán还
gěi给
nǐ你
“Trả anh đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s