Cách dùng "这个身份证 也是我拿的" (zhè ge shēn fèn zhèng yě shì wǒ ná de) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeshēnfènzhèng shìde

Chứng minh thư này cũng là tôi lấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
wǒ chéng rèn zhī qián dí què yòng le yī xiē xīn lǐ xué xiào yìng xiǎng yào gǎo dìng nǐ

我承认 之前的确用了一些心理学效应 想要搞定你

Tôi thừa nhận trước đây quả thực mình đã dùng một vài hiệu ứng tâm lý vì muốn mời được anh.

LINE 0233:11
PLAYING SCENE
zhè ge shēn fèn zhèng yě shì wǒ ná de

这个身份证 也是我拿的

Chứng minh thư này cũng là tôi lấy.

LINE 0333:16
huán
gěi

Trả anh đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp33:11
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.