Cách dùng "这样都可以 小林老师平时晚上干什么呀" (zhè yàng dōu kě yǐ xiǎo lín lǎo shī píng shí wǎn shàng gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
这样都可以 小林老师平时晚上干什么呀
[Như vậy mà cũng được sao?] Cô Tiểu Lâm thường làm gì vào buổi tối vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
xīn lǐ xué fāng fǎ ma qí shí ne wǒ yě bù jiè yì nǐ guāng jiǎo wǒ jiè yì
心理学方法吗 其实呢我也不介意你光脚 我介意
“[Phương pháp tâm lý học à?] Thật ra thì tôi cũng không ngại nếu anh đi chân trần đâu. Nhưng tôi ngại.”
LINE 0211:48
PLAYING SCENEzhè yàng dōu kě yǐ xiǎo lín lǎo shī píng shí wǎn shàng gàn shén me ya
这样都可以 小林老师平时晚上干什么呀
“[Như vậy mà cũng được sao?] Cô Tiểu Lâm thường làm gì vào buổi tối vậy?”
LINE 0311:52
kàn shū hái shì shàng wǎng a yì diǎn dōu bù tiāo a dōu yǒu
看书还是上网啊 一点都不挑啊 都有
“Đọc sách hay lên mạng? [Không hề kén chọn.] Đều có cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s