Cách dùng "这样都可以 小林老师平时晚上干什么呀" (zhè yàng dōu kě yǐ xiǎo lín lǎo shī píng shí wǎn shàng gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngdōu xiǎolínlǎoshīpíngshíwǎnshànggànshénmeya

[Như vậy mà cũng được sao?] Cô Tiểu Lâm thường làm gì vào buổi tối vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
xīn lǐ xué fāng fǎ ma qí shí ne wǒ yě bù jiè yì nǐ guāng jiǎo wǒ jiè yì

心理学方法吗 其实呢我也不介意你光脚 我介意

[Phương pháp tâm lý học à?] Thật ra thì tôi cũng không ngại nếu anh đi chân trần đâu. Nhưng tôi ngại.

LINE 0211:48
PLAYING SCENE
zhè yàng dōu kě yǐ xiǎo lín lǎo shī píng shí wǎn shàng gàn shén me ya

这样都可以 小林老师平时晚上干什么呀

[Như vậy mà cũng được sao?] Cô Tiểu Lâm thường làm gì vào buổi tối vậy?

LINE 0311:52
kàn shū hái shì shàng wǎng a yì diǎn dōu bù tiāo a dōu yǒu

看书还是上网啊 一点都不挑啊 都有

Đọc sách hay lên mạng? [Không hề kén chọn.] Đều có cả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:48
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.