Cách dùng "不 不能吧" (bù bù néng ba) trong hội thoại tiếng Trung
不 不能吧
bù bù néng ba
Không... không thể nào chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:36
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些时日不太平 你小心别也被扒光了皮 | zhè xiē shí rì bù tài píng nǐ xiǎo xīn bié yě bèi bā guāng le pí | Mấy hôm nay không yên bình lắm, ngươi cẩn thận cũng bị lột da đấy. |
| 2▶ | 不 不能吧 | bù bù néng ba | Không... không thể nào chứ? |
| 3 | 难怪你可以耍无赖 | nán guài nǐ kě yǐ shuǎ wú lài | Hèn gì ngươi giở thói vô lại được. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā dài zài lǐ miàn dāng rán bù kāi xīn le tā yòu bú huì shuō huànó ở trong đó đương nhiên sẽ không vui rồi. Nó không biết nói,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā nǎ dōu qù bù liǎo zěn me kě néng huì kāi xīn neNó không thể đi đâu cả thì sao mà vui được chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xīn jié bù chú kǒng nán huī fù rú chūNếu không gỡ bỏ nút thắt trong lòng thì e là khó mà hồi phục như trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì zhè xíng xiōng zhī rén shǒu jiǎo shèn shì gān jìngNhưng kẻ hành hung hành động rất gọn gàng.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián jiù yǒu tīng wén guò lǐ sì qīng de shì jì guǒ zhēn míng bù xū chuánTrước kia được nghe sự tích của Lý tự khanh, quả nhiên là danh bất hư truyền.

HSK 6
0:03s
wǒ hái cóng wèi jiàn guò rú cǐ hěn dú de shǒu duànTa chưa từng thấy cách làm nào tàn nhẫn như vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s