Cách dùng "一直都是你" (yì zhí dōu shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一直都是你
vẫn luôn là cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
38:48
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 踩着别人底线的人 | cǎi zhe bié rén dǐ xiàn de rén | người đạp lên giới hạn của người khác |
| 2▶ | 一直都是你 | yì zhí dōu shì nǐ | vẫn luôn là cậu. |
| 3 | 看看 | kàn kàn | Xem đi. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
tā yào shì zài bèi kòu gè xiè mì zī liào de mào zianh ấy mà còn bị chụp cho tội tiết lộ thông tin nữa...

HSK 4
0:03s
wài miàn kěn dìng huì yǒu rén ná zhè ge dà zuò wén zhāngchắc chắn bên ngoài sẽ có người làm lớn chuyện lên.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi yǒu péi jiā jiù méi yǒu nǐ de jīn tiānKhông có nhà họ Bùi sẽ không có cậu của hôm nay,

HSK 7
0:03s
kàn kàn nǐ diān dǎo hēi bái de yàng zi zhēn xiàng péi kāng huá yaXem vẻ đổi trắng thay đen của anh giống Bùi Khang Hoa thật.

HSK 4
0:03s
yí dìng yào ràng wǒ zài cì shī qù jiā rénnhất định phải khiến mẹ mất đi người nhà lần nữa













