Cách dùng "其实他对人挺好的" (qí shí tā duì rén tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
其实他对人挺好的
Thật ra ông ấy đối xử với người khác khá tốt đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:02
yōu幽
mò默
tā他
shì是
jiàn建
lì立
zài在
nǐ你
de的
gān尴
gà尬
zhī之
shàng上
“Cái hài hước của ông ấy xây trên sự bẽ bàng của người khác”
LINE 0224:05
PLAYING SCENEqí其
shí实
tā他
duì对
rén人
tǐng挺
hǎo好
de的
“Thật ra ông ấy đối xử với người khác khá tốt đấy”
LINE 0324:13
tā他
shì是
duì对
tā他
zì自
jǐ己
hǎo好
“Anh ấy chỉ tốt cho bản thân mình thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me shōu jí le nà me duō shǎn líng qí shì de xiàn liàng hé zhōu biān asao sếp sưu tầm nhiều thế, hàng giới hạn và merchandise của Shanling Qishi ấy?

HSK 1
0:03s
wǎng wén jiè yǒu shuí bù xǐ huān shǎn líng qí shì neTrong giới web novel, ai mà chẳng thích Shanling Qishi chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ shì yè nèi rén shì nǐ yě bù zhī dào tā dào dǐ shì shén me rénBạn là người trong ngành, mà bạn cũng không biết anh ta thực ra là ai sao?

HSK 7
0:03s
bié shuō nà ge shí hòu méi yǒu shí míng zhìThời đó chưa có quy định đăng ký tên thật thì chưa nói,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà tā hòu lái wèi shén me bù xiě le ya nǐ zhī dào maVậy sau này tại sao anh ta lại không viết nữa? Bạn có biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn tā xián rén jiā guò yú měi huà tā suǒ yǐ bù ràng bōNhưng anh ấy chê người ta tô vẽ quá mức Nên không cho phát sóng

HSK 2
0:03s
nǐ zhè shì zài zhuī xīng hái shì zài xué xí neAnh đang hâm mộ thần tượng hay đang học hỏi đây?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā shì kào zhè ge chī fàn de dāng rán shì yào zhuàn qián de leNgười ta sống bằng nghề này mà Đương nhiên phải kiếm tiền rồi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā zěn me xiǎng bàn fǎ yě yào cóng lín zhǎn qiào nà ér zhuàn huí láithế nào ông ấy cũng tìm cách kiếm bù lại từ Lâm Triển Kiều.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā jìng rán méi yǒu xiǎng yào gē wǒ de jiǔ càiông ấy lại không có ý định "hớt lông" tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hé hán xǐ huān hē chá nǐ kě yǐ liú gěi tā zhè hái diàn jì zhe hé hán neHà Hàn thích uống trà Chị có thể để lại cho anh ấy Vẫn còn nghĩ đến Hà Hàn đấy

HSK 2
0:03s