Cách dùng "告诉别人 你们吃饭 我也在呢" (gào sù bié rén nǐ men chī fàn wǒ yě zài ne) trong hội thoại tiếng Trung
告诉别人 你们吃饭 我也在呢
Nói cho mọi người biết, các cậu ăn cơm, tôi cũng có mặt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:41
nà me duō rén zhī dào tā zhuī guò nǐ wǒ zhè bú shì wèi le dǔ bié rén zuǐ ma
那么多人知道他追过你 我这不是为了堵别人嘴吗
“Nhiều người biết hắn từng theo đuổi cậu, tôi chẳng phải để bịt miệng thiên hạ sao?”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEgào sù bié rén nǐ men chī fàn wǒ yě zài ne
告诉别人 你们吃饭 我也在呢
“Nói cho mọi người biết, các cậu ăn cơm, tôi cũng có mặt.”
LINE 0326:52
nà那
lái来
jiē接
wǒ我
yòu又
shì是
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Thế còn việc đến đón em là sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s